1
/
of
1
parking lot or parking slot
parking lot or parking slot - PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge slot 8888
parking lot or parking slot - PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge slot 8888
Regular price
VND 9064.83
Regular price
Sale price
VND 9064.83
Unit price
/
per
parking lot or parking slot: PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. PARKING SLOT collocation | meaning and examples of use. Parking Lot là gì và cấu trúc cụm từ Parking Lot trong câu Tiếng Anh.
PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Đồng nghĩa với parking lot, parking lots Parking Lot - the entire place with areas to park Parking Slot - a section in the parking lot for one vehicle -This parking lot doesn't have many parking slots open, so why don't we go to a different one?
PARKING SLOT collocation | meaning and examples of use
Vậy thì bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một từ vựng cụ thể liên quan đến chủ đề này trong Tiếng Anh, đó chính là “Parking Lot”.
Parking Lot là gì và cấu trúc cụm từ Parking Lot trong câu Tiếng Anh
Tuyết, a resident of Hoàng Liệt Ward, who had to go to Bạch Mai hospital twice in two days for check-ups, couldn’t find a private parking lot outside the hospital to park her bike.
